đái đường

đái đường

Một người đang kiểm tra đường huyết để quản lý bệnh đái đường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một bệnh mãn tính: "đái đường" tên gọi thông thường của một bệnh rối loạn chuyển hóa, đặc trưng bởi lượng đường (glucose) trong máu luônmức cao hơn bình thường. Tên y học chính thức "bệnh đái tháo đường".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy được chẩn đoán mắc bệnh đái đường cách đây mười năm.
    • Chế độ ăn uống hợp lý rất quan trọng đối với người bị đái đường.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kiểm soát đái đường": thực hiện các biện pháp (như dùng thuốc, ăn uống, tập luyện) để duy trì lượng đường trong máumức an toàn.

    • Bác sĩ khuyên ấy phải kiểm soát đái đường chặt chẽ.
  • "biến chứng của đái đường": các hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe có thể xảy ra nếu bệnh không được quản lý tốt, như tổn thương mắt, thận, thần kinh.

    • Bệnh nhân cần tầm soát định kỳ để phòng ngừa các biến chứng của đái đường.
Biến thể từ gần giống
  • Đái tháo đường (danh từ): tên gọi đầy đủ chính thức hơn của bệnh "đái đường".

    • Phòng khám chuyên khoa nội tiết - đái tháo đường.
  • Tiểu đường (danh từ): một tên gọi khác, đồng nghĩa rất phổ biến của "đái đường".

    • Máy đo đường huyết dành cho người tiểu đường.
Từ đồng nghĩa
  • Tiểu đường: (cùng chỉ một bệnh ).
  • Bệnh đái tháo đường: (tên gọi đầy đủ).
Lưu ý về cách dùng
  • "Đái đường" một danh từ, chỉ dùng để gọi tên bệnh. Không sử dụng như một tính từ ( dụ: không nói "người đái đường" nên nói "người mắc bệnh đái đường" hoặc "người bị đái đường").
  • Trong văn nói hàng ngày, "tiểu đường" từ được dùng phổ biến hơn "đái đường". Trong văn viết y khoa, "đái tháo đường" thuật ngữ chuẩn.